waken

Anh /ˈweɪkən/Mỹ /ˈweɪkən/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ waken

Nghĩa của waken

  1. v.thức dậy; đánh thứcto stop sleeping or cause someone to stop sleeping

Câu ví dụ

Birdsong wakened me before the sun came up.

Tiếng chim hót đánh thức tôi trước khi mặt trời mọc.

Residents living near airports may be wakened repeatedly by aircraft noise, which can affect their overall health.

Cư dân sống gần sân bay có thể bị tiếng ồn máy bay đánh thức nhiều lần, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wake (v.) · awake (adj.) · awakening (n.)

Đồng nghĩa

wake, awaken

💡 Ít dùng hơn wake và mang tính văn viết; dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là wakened.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mishandlereel →