mishandle
Anh /ˌmɪsˈhændəl/Mỹ /ˌmɪsˈhændəl/
Nghĩa của mishandle
- v.xử lý không thỏa đáng; giải quyết saito deal with a situation or responsibility badly
- v.xử lý vật thể cẩu thả; thao tác sai cáchto handle an object carelessly or incorrectly
Câu ví dụ
The hotel mishandled our booking and gave away our room.
Khách sạn đã xử lý sai đặt phòng của chúng tôi và đưa phòng cho người khác.
When authorities mishandle public complaints, citizens may lose confidence in local institutions and become less willing to cooperate.
Khi chính quyền xử lý không thỏa đáng các khiếu nại của công chúng, người dân có thể mất niềm tin vào các cơ quan địa phương và ít sẵn lòng hợp tác hơn.
Cụm từ thường gặp
- mishandle a complaint — xử lý sai khiếu nại
- mishandle a crisis — xử lý sai khủng hoảng
- mishandle luggage — bốc xếp hành lý cẩu thả
Họ từ
mishandling (n.) · handle (v.)
Đồng nghĩa
mismanage
💡 Có thể chỉ việc xử lý sự việc không thỏa đáng, cũng có thể chỉ việc đụng chạm vật dụng bất cẩn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →