extraction
Anh /ɪkˈstrækʃən/Mỹ /ɪkˈstrækʃən/
C1Khoa học
Nghĩa của extraction
- n.sự chiết xuất; sự khai thác; sự nhổ bỏThe process of taking something out of something else.
Câu ví dụ
The dentist explained why a tooth extraction was necessary.
Nha sĩ giải thích vì sao cần phải nhổ răng.
The extraction of minerals can damage local ecosystems unless strict environmental safeguards are enforced.
Việc khai thác khoáng sản có thể làm hủy hoại hệ sinh thái địa phương nếu không thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường nghiêm ngặt.
Cụm từ thường gặp
- mineral extraction — khai thác khoáng sản
- tooth extraction — nhổ răng
- oil extraction — khai thác dầu
- data extraction — trích xuất dữ liệu
Họ từ
extract (v.) · extractor (n.)
Đồng nghĩa
removal
💡 extract là động từ; extraction chỉ quá trình chiết xuất hoặc khai thác, không có nghĩa là bản tóm tắt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →