duet

Anh /djuˈet/Mỹ /duˈet/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ duet

Nghĩa của duet

  1. n.bản song ca; bản song tấuA musical piece or performance for two singers or players.

Câu ví dụ

The sisters sang a beautiful duet at the concert.

Hai chị em đã hát một bản song ca tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.

Performing a duet encourages music students to listen carefully and coordinate their timing with another musician.

Biểu diễn song tấu khuyến khích sinh viên âm nhạc lắng nghe kỹ và phối hợp nhịp điệu với một nhạc công khác.

Cụm từ thường gặp

💡 duet chỉ tác phẩm hoặc buổi biểu diễn của hai người, không chỉ nhóm hai người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← regimeextraction →