regime
Anh /reɪˈʒiːm/Mỹ /reɪˈʒiːm/
Nghĩa của regime
- n.chế độ; thể chế chính trịa government or system of government, especially an authoritarian one
- n.chế độ quản lý; lịch sinh hoạtan organized system of rules or regular activities
Câu ví dụ
The new regime promised to reopen the public library.
Chính quyền mới hứa sẽ mở lại thư viện công cộng.
An authoritarian regime may restrict public debate, making it harder for citizens to influence government decisions.
Chế độ độc tài có thể hạn chế tranh luận công khai, khiến người dân khó tác động đến các quyết định của chính phủ hơn.
Cụm từ thường gặp
- authoritarian regime — chế độ độc tài
- tax regime — chế độ thuế
- exercise regime — lịch tập luyện
💡 Khi chỉ chính quyền thường mang sắc thái tiêu cực; cũng có thể chỉ chế độ thuế hoặc lịch luyện tập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →