reproach

Anh /rɪˈprəʊtʃ/Mỹ /rɪˈproʊtʃ/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ reproach

Nghĩa của reproach

  1. v.trách móc; khiển tráchExpress disappointment or criticism about someone's actions
  2. n.sự trách móc; lời trách mócAn expression of disappointment or criticism

Câu ví dụ

She reproached her brother for leaving the gate open.

Cô ấy trách em trai vì để cổng mở.

Teachers should offer constructive guidance rather than reproach students for mistakes made during the learning process.

Giáo viên nên đưa ra hướng dẫn mang tính xây dựng thay vì trách mắng học sinh vì những sai sót trong quá trình học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reproachful (adj.) · reproachfully (adv.)

Đồng nghĩa

criticize, rebuke

Trái nghĩa

praise

💡 Trách ai đó vì làm gì: reproach sb for doing sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← courteousregime →