telegraph
Anh /ˈtelɪɡrɑːf/Mỹ /ˈtelɪɡræf/
C1Lịch sử
Nghĩa của telegraph
- n.hệ thống điện báo; máy điện báoA system or device sending messages electrically along wires.
- v.gửi điện báo; đánh điện báoTo send a message using a telegraph.
- v.vô tình để lộ; làm lộ trướcTo reveal intentions or feelings, often without meaning to.
Câu ví dụ
The museum guide demonstrated how the old telegraph worked.
Hướng dẫn viên bảo tàng đã trình diễn cách hoạt động của chiếc máy điện báo cũ này.
The telegraph transformed international communication by allowing information to travel much faster than physical mail.
Điện báo đã làm thay đổi ngành thông tin liên lạc quốc tế vì cho phép tin tức truyền đi nhanh hơn nhiều so với thư gửi bằng đường bưu chính.
Cụm từ thường gặp
- telegraph operator — nhân viên điện báo
- telegraph wire — dây điện báo
- telegraph your intentions — vô tình để lộ ý định của mình
Họ từ
telegraphic (adj.) · telegraphy (n.)
💡 telegraph chỉ hệ thống hoặc thiết bị truyền tin; telegram chỉ bức điện báo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →