emperor
Anh /ˈempərə/Mỹ /ˈempərər/
B2Lịch sử
Nghĩa của emperor
- n.hoàng đếA male ruler of an empire.
Câu ví dụ
The museum displays a robe once worn by an emperor.
Bảo tàng trưng bày một chiếc áo choàng từng được một hoàng đế mặc.
The emperor expanded trade routes, allowing goods and cultural practices to spread across the empire.
Vị hoàng đế này đã mở rộng các tuyến thương mại, khiến hàng hóa và tập quán văn hóa lan rộng khắp đế quốc.
Cụm từ thường gặp
- a Roman emperor — hoàng đế La Mã
- the reigning emperor — hoàng đế đang trị vì
- crown someone emperor — tôn ai đó làm hoàng đế
Họ từ
empire (n.) · empress (n.) · imperial (adj.)
💡 Emperor là người cai trị empire (đế quốc); empress chỉ nữ hoàng hoặc hoàng hậu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →