divine

Anh /dɪˈvaɪn/Mỹ /dɪˈvaɪn/

C1Lịch sử
Tranh minh họa từ divine

Nghĩa của divine

  1. adj.thuộc thần thánh; linh thiêngConnected with a god or coming from a god
  2. adj.tuyệt vời; làm say lòng ngườiExtremely pleasant or wonderful
  3. v.đoán biết; bói toánDiscover through intuition or supposed supernatural powers

Câu ví dụ

The painting shows divine light surrounding a heavenly figure.

Bức tranh cho thấy ánh sáng thiêng liêng bao quanh một nhân vật thiên giới.

Many ancient societies believed that rulers received divine authority, which helped strengthen their political power.

Nhiều xã hội cổ đại tin rằng người cai trị nhận quyền uy từ thần linh, điều này góp phần củng cố quyền lực chính trị của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

divinity (n.) · divinely (adv.) · divination (n.)

Đồng nghĩa

godly, heavenly

Trái nghĩa

earthly

💡 Khi mang nghĩa tuyệt vời, từ này thường dùng trong lời khen thân mật, không trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← innumerablepermissive →