innumerable
Anh /ɪˈnjuːmərəbl/Mỹ /ɪˈnuːmərəbl/
Nghĩa của innumerable
- adj.vô số; không đếm xuểToo many to count.
Câu ví dụ
Innumerable stars filled the sky above our quiet campsite.
Vô số ngôi sao phủ kín bầu trời phía trên khu cắm trại yên tĩnh của chúng tôi.
Coastal wetlands support innumerable organisms and provide essential protection against storms for nearby communities.
Các vùng đất ngập nước ven biển nuôi dưỡng vô số sinh vật và cung cấp lớp bảo vệ thiết yếu trước bão cho các cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- innumerable examples — vô số ví dụ
- innumerable opportunities — vô số cơ hội
- innumerable times — vô số lần
Họ từ
numerous (adj.) · numerable (adj.)
Đồng nghĩa
countless, numberless
💡 Đi với danh từ đếm được số nhiều; giọng điệu mạnh hơn many và trang trọng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →