refute

Anh /rɪˈfjuːt/Mỹ /rɪˈfjuːt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ refute

Nghĩa của refute

  1. v.bác bỏ; chứng minh là saito prove that a statement or argument is wrong

Câu ví dụ

These photos refute the claim that our gate was broken.

Những bức ảnh này chứng minh lời khẳng định rằng cổng nhà chúng tôi bị hỏng là không đúng.

Reliable scientific evidence can refute misleading claims about nutrition and help consumers make informed dietary choices.

Bằng chứng khoa học đáng tin cậy có thể bác bỏ những luận điệu gây hiểu lầm về dinh dưỡng và giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn ăn uống sáng suốt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

refutation (n.) · refutable (adj.)

Đồng nghĩa

disprove, rebut

Trái nghĩa

confirm, substantiate

💡 Nhấn mạnh việc dùng bằng chứng để chứng minh điều gì đó sai, không chỉ đơn thuần là bất đồng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← perpetualinnumerable →