perpetual
Anh /pəˈpetʃuəl/Mỹ /pərˈpetʃuəl/
C1Tư duy
Nghĩa của perpetual
- adj.vĩnh viễn; không ngừngcontinuing all the time or lasting forever
- adj.liên tục; dai dẳnghappening repeatedly, often in an annoying way
Câu ví dụ
The dripping tap is a source of perpetual irritation.
Vòi nước rỉ nước là nguồn khó chịu không dứt.
The pursuit of perpetual economic growth raises questions about how societies can protect limited natural resources.
Việc theo đuổi tăng trưởng kinh tế không ngừng đặt ra câu hỏi về cách xã hội có thể bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- perpetual motion — chuyển động vĩnh cửu
- perpetual change — thay đổi không ngừng
- perpetual conflict — xung đột triền miên
Họ từ
perpetually (adv.)
Đồng nghĩa
constant, ceaseless
Trái nghĩa
temporary
💡 Có thể chỉ điều không bao giờ dừng, cũng thường được dùng cường điệu để chỉ việc gì đó cứ kéo dài mãi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →