quiver

Anh /ˈkwɪv.ə(r)/Mỹ /ˈkwɪv.ɚ/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ quiver

Nghĩa của quiver

  1. v.run rẩy nhẹ; rung nhẹshake slightly with quick, small movements
  2. n.cái run nhẹ; sự rung nhẹa small, quick shaking movement
  3. n.ống đựng tên; bao têna container used for carrying arrows

Câu ví dụ

The puppy's legs quivered as it crossed the slippery floor.

Đôi chân chú chó con run lên khi nó bước qua sàn nhà trơn trượt.

A speaker's voice may quiver under pressure, even when they have prepared thoroughly for a public presentation.

Giọng của người diễn thuyết có thể run lên vì áp lực, ngay cả khi họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình trước công chúng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

tremble, shake

💡 Thường chỉ sự rung động nhỏ và nhanh; giọng nói cũng có thể dùng quiver.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thriftperpetual →