thrift
Anh /θrɪft/Mỹ /θrɪft/
C1Kinh tế
Nghĩa của thrift
- n.tính tiết kiệm; sự tằn tiệncareful use of money and resources to avoid waste
Câu ví dụ
Her thrift helped her save enough for a bicycle.
Nhờ tính tiết kiệm, cô ấy đã dành dụm đủ tiền để mua một chiếc xe đạp.
Teaching thrift in schools can help young people manage limited incomes and avoid unnecessary debt.
Giáo dục tính tiết kiệm trong trường học có thể giúp giới trẻ quản lý thu nhập hạn chế và tránh các khoản nợ không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- practise thrift — thực hành tiết kiệm
- thrift shop — cửa hàng đồ cũ từ thiện
- habits of thrift — thói quen tiết kiệm
Họ từ
thrifty (adj.) · thriftily (adv.) · thriftiness (n.)
Đồng nghĩa
frugality
Trái nghĩa
extravagance
💡 thrift là danh từ; tính từ tương ứng là thrifty.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →