pyramid
Anh /ˈpɪrəmɪd/Mỹ /ˈpɪrəmɪd/
B1Lịch sử
Nghĩa của pyramid
- n.kim tự tháp; khối chópa structure with triangular sides meeting at a point
- n.hệ thống kiểu kim tự thápa system with fewer members at each successively higher level
Câu ví dụ
We built a small pyramid out of wooden blocks.
Chúng tôi xếp một kim tự tháp nhỏ bằng các khối gỗ.
The management pyramid in many organisations places a small group of executives above numerous employees.
Cấu trúc quản lý kiểu kim tự tháp trong nhiều tổ chức đặt một nhóm nhỏ lãnh đạo cấp cao lên trên rất nhiều nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- ancient pyramid — kim tự tháp cổ đại
- square-based pyramid — hình chóp đáy vuông
- management pyramid — cơ cấu quản lý kim tự tháp
Họ từ
pyramidal (adj.)
💡 Từ này vừa chỉ kim tự tháp cổ, vừa chỉ khối chóp trong hình học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →