thriller

Anh /ˈθrɪlə/Mỹ /ˈθrɪlər/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ thriller

Nghĩa của thriller

  1. n.tiểu thuyết hoặc phim giật gânAn exciting story or film involving danger, suspense, or crime.

Câu ví dụ

We watched a thriller and kept guessing the ending.

Chúng tôi xem một bộ phim giật gân và cứ đoán mãi về cái kết.

A well-made thriller can encourage audiences to consider ethical questions while maintaining a strong sense of suspense.

Một bộ phim giật gân được làm tốt có thể khiến khán giả suy nghĩ về các vấn đề đạo đức, đồng thời giữ được cảm giác hồi hộp mạnh mẽ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thrill (n.) · thrill (v.) · thrilling (adj.) · thrilled (adj.)

💡 thriller nhấn mạnh sự hồi hộp và kịch tính, không đồng nghĩa với phim kinh dị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pyramidoverweight →