overweight
Anh /ˌəʊvəˈweɪt/Mỹ /ˌoʊvərˈweɪt/
B1Sức khỏe
Nghĩa của overweight
- adj.thừa cân; quá cânheavier than is considered healthy, suitable, or officially allowed
Câu ví dụ
My suitcase was overweight, so I removed some books.
Vali của tôi bị quá cân nên tôi đã lấy bớt vài cuốn sách ra.
People who are overweight may benefit from accessible exercise facilities and practical advice on balanced diets.
Người thừa cân có thể được hưởng lợi từ các cơ sở tập luyện dễ tiếp cận và lời khuyên thực tế về chế độ ăn cân bằng.
Cụm từ thường gặp
- be slightly overweight — hơi thừa cân
- overweight luggage — hành lý quá cân
- become overweight — trở nên thừa cân
Họ từ
weight (n.) · weigh (v.) · underweight (adj.)
Trái nghĩa
underweight
💡 Thường dùng như tính từ; obese nghĩa là béo phì, mức độ nặng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →