luxury
Anh /ˈlʌkʃəri/Mỹ /ˈlʌkʃəri/
B1Kinh tế
Nghĩa của luxury
- n.sự xa hoa; tiện nghi đắt tiềnGreat comfort and pleasure involving expensive surroundings or possessions.
- n.thứ xa xỉ; món hưởng thụ không thiết yếuSomething enjoyable or expensive that is not essential.
- adj.xa hoa; cao cấpProviding exceptional comfort and quality, usually at a high price.
Câu ví dụ
The hotel offered a taste of luxury for one night.
Khách sạn cho chúng tôi nếm trải sự xa hoa chỉ trong một đêm.
As household incomes rise, goods once considered a luxury often become part of everyday life.
Khi thu nhập hộ gia đình tăng lên, những thứ từng được coi là xa xỉ thường trở thành một phần của đời sống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- live in luxury — sống xa hoa
- luxury goods — hàng xa xỉ
- luxury hotel — khách sạn sang trọng
- afford the luxury of — có điều kiện hưởng thụ
Họ từ
luxurious (adj.) · luxuriously (adv.)
Đồng nghĩa
opulence
💡 Khi chỉ trạng thái xa hoa thì không đếm được; khi chỉ một thứ hưởng thụ thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →