split
Anh /splɪt/Mỹ /splɪt/
B1Đời sống
Nghĩa của split
- v.chia; tách; chia sẻTo divide something into parts, or separate into groups
- n.vết nứt; sự chia rẽ; bất đồngA crack, division, or serious disagreement
Câu ví dụ
We split the cake and shared it with our neighbours.
Chúng tôi chia đôi chiếc bánh và chia sẻ với hàng xóm.
Schools sometimes split large classes into smaller groups to provide more individual attention and support.
Đôi khi trường học chia các lớp đông học sinh thành những nhóm nhỏ hơn để có thể quan tâm và hỗ trợ từng em nhiều hơn.
Cụm từ thường gặp
- split into groups — chia thành nhóm
- split the cost — chia nhau chi phí
- split in two — chia làm đôi
- a deep split — bất đồng sâu sắc
Đồng nghĩa
divide, separate
Trái nghĩa
unite
💡 Quá khứ và phân từ hai đều là split; hiện tại phân từ là splitting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →