split

Anh /splɪt/Mỹ /splɪt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ split

Nghĩa của split

  1. v.chia; tách; chia sẻTo divide something into parts, or separate into groups
  2. n.vết nứt; sự chia rẽ; bất đồngA crack, division, or serious disagreement

Câu ví dụ

We split the cake and shared it with our neighbours.

Chúng tôi chia đôi chiếc bánh và chia sẻ với hàng xóm.

Schools sometimes split large classes into smaller groups to provide more individual attention and support.

Đôi khi trường học chia các lớp đông học sinh thành những nhóm nhỏ hơn để có thể quan tâm và hỗ trợ từng em nhiều hơn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

divide, separate

Trái nghĩa

unite

💡 Quá khứ và phân từ hai đều là split; hiện tại phân từ là splitting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inventionpyramid →