infantry
Anh /ˈɪnfəntri/Mỹ /ˈɪnfəntri/
C2Lịch sử
Nghĩa của infantry
- n.bộ binh; lực lượng bộ binhsoldiers trained to fight on foot
Câu ví dụ
The infantry marched past our village early this morning.
Sáng sớm nay, bộ binh đã diễu hành qua làng chúng tôi.
Although military technology has changed considerably, infantry still play an important role in many countries' defence forces.
Dù công nghệ quân sự đã thay đổi đáng kể, bộ binh vẫn đóng vai trò quan trọng trong lực lượng phòng thủ của nhiều quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- infantry unit — đơn vị bộ binh
- infantry division — sư đoàn bộ binh
- infantry training — huấn luyện bộ binh
Họ từ
infantryman (n.)
💡 Là danh từ tập hợp, chỉ toàn thể bộ binh; không dùng an infantry để chỉ một người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →