staphylococcus
Anh /ˌstæfɪləˈkɒkəs/Mỹ /ˌstæfɪləˈkɑːkəs/
C2Sức khỏe
Nghĩa của staphylococcus
- n.tụ cầu khuẩnA round bacterium forming clusters, sometimes causing infections.
Câu ví dụ
The laboratory found staphylococcus in the skin sample.
Phòng thí nghiệm phát hiện tụ cầu khuẩn trong mẫu da.
Some strains of staphylococcus resist common antibiotics, making hospital infections more difficult to treat.
Một số chủng tụ cầu khuẩn kháng lại các kháng sinh thông thường, khiến nhiễm trùng bệnh viện khó điều trị hơn.
Cụm từ thường gặp
- staphylococcus infection — nhiễm tụ cầu khuẩn
- strains of staphylococcus — các chủng tụ cầu khuẩn
- antibiotic-resistant staphylococcus — tụ cầu khuẩn kháng kháng sinh
Họ từ
staphylococcal (adj.) · staphylococci (n.)
Đồng nghĩa
staph
💡 Số nhiều là staphylococci; cách viết tắt thường gặp là staph.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →