splint
Anh /splɪnt/Mỹ /splɪnt/
C2Sức khỏe
Nghĩa của splint
- n.nẹp cố định chi bị thươngA rigid support that keeps an injured body part still.
- v.dùng nẹp cố địnhTo support an injured body part with a splint.
Câu ví dụ
The nurse fitted a splint to my injured finger.
Y tá đã gắn nẹp cho ngón tay bị thương của tôi.
Using a splint to stabilise an injured limb can prevent further damage while patients await medical treatment.
Dùng nẹp cố định chi bị thương có thể ngăn tổn thương thêm trong lúc bệnh nhân chờ điều trị y tế.
Cụm từ thường gặp
- wear a splint — đeo nẹp
- apply a splint — đặt nẹp
- a wrist splint — nẹp cổ tay
💡 Chỉ nẹp cố định chỗ bị thương; khác với cast là bó bột cố định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →