deplore
Anh /dɪˈplɔː/Mỹ /dɪˈplɔːr/
C2Xã hội
Nghĩa của deplore
- v.lên án mạnh mẽ; đau xótTo strongly disapprove of something or deeply regret it
Câu ví dụ
Our neighbours deplore the dumping of rubbish beside the river.
Hàng xóm của chúng tôi lên án mạnh mẽ việc đổ rác bên bờ sông.
Many educators deplore funding cuts that limit access to music and art lessons in public schools.
Nhiều nhà giáo dục phản đối việc cắt giảm ngân sách vì nó hạn chế khả năng tiếp cận các lớp học âm nhạc và mỹ thuật ở trường công lập.
Cụm từ thường gặp
- deplore violence — lên án bạo lực
- deplore the lack of — tiếc nuối vì thiếu
- deplore the decision — phản đối quyết định
Họ từ
deplorable (adj.) · deplorably (adv.)
Đồng nghĩa
condemn, lament
Trái nghĩa
approve
💡 Là ngoại động từ trang trọng, theo sau trực tiếp là điều bị lên án hoặc gây đau xót.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →