martial
Anh /ˈmɑːʃəl/Mỹ /ˈmɑːrʃəl/
C1Lịch sử
Nghĩa của martial
- adj.thuộc quân sự; liên quan đến chiến tranhRelated to war, soldiers, or military life.
Câu ví dụ
The band played martial music as soldiers marched past.
Ban nhạc chơi nhạc quân hành khi binh lính diễu qua.
Although martial arts originated as fighting techniques, many people now practise them for fitness and self-discipline.
Mặc dù võ thuật ban đầu là các kỹ thuật chiến đấu, nhiều người hiện nay luyện tập để rèn luyện thể chất và tính tự giác.
Cụm từ thường gặp
- martial arts — võ thuật
- martial law — thiết quân luật
- martial music — nhạc quân hành
Đồng nghĩa
military
💡 martial nghĩa là thuộc về quân sự; marital nghĩa là thuộc về hôn nhân, không nên nhầm lẫn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →