panoramic
Anh /ˌpænəˈræmɪk/Mỹ /ˌpænəˈræmɪk/
C1Du lịch
Nghĩa của panoramic
- adj.toàn cảnh; tầm nhìn rộngshowing a wide view of a large surrounding area
Câu ví dụ
Our balcony offers panoramic views of the harbour.
Ban công nhà chúng tôi có tầm nhìn toàn cảnh ra bến cảng.
Hotels with panoramic coastal views can attract tourists while increasing pressure on sensitive marine environments.
Các khách sạn có tầm nhìn toàn cảnh ra biển có thể thu hút khách du lịch, nhưng đồng thời cũng gia tăng áp lực lên các môi trường biển nhạy cảm.
Cụm từ thường gặp
- panoramic view — tầm nhìn toàn cảnh
- panoramic photograph — bức ảnh toàn cảnh
- panoramic windows — cửa sổ toàn cảnh
Họ từ
panorama (n.)
💡 Thường đi với view, nhấn mạnh có thể nhìn thấy cảnh vật rộng lớn xung quanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →