warrant
Anh /ˈwɒrənt/Mỹ /ˈwɔːrənt/
Nghĩa của warrant
- n.lệnh (khám xét hoặc bắt giữ)An official document allowing police to take a particular action.
- v.làm cho cần thiết; đáng đểTo make a particular action necessary or reasonable.
- n.lý do chính đáng; căn cứA good reason or justification for something.
Câu ví dụ
The officers obtained a warrant before searching the apartment.
Các viên cảnh sát đã có lệnh khám xét trước khi lục soát căn hộ.
The potential environmental risks warrant further investigation before the government approves construction of the new industrial facility.
Những rủi ro môi trường tiềm ẩn đáng để điều tra thêm trước khi chính phủ phê duyệt việc xây dựng cơ sở công nghiệp mới.
Cụm từ thường gặp
- a search warrant — lệnh khám xét
- an arrest warrant — lệnh bắt giữ
- warrant further investigation — đáng để điều tra thêm
- without warrant — không có lý do chính đáng
Họ từ
warranted (adj.) · unwarranted (adj.)
💡 Dạng động từ thường mang nghĩa đáng hoặc cần thiết, ví dụ warrant attention.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →