kingdom
Anh /ˈkɪŋdəm/Mỹ /ˈkɪŋdəm/
B2Lịch sử
Nghĩa của kingdom
- n.vương quốca country ruled by a king or queen
- n.giới (phân loại sinh vật)one of the largest groups used to classify living things
Câu ví dụ
The old castle once guarded the entrance to the kingdom.
Tòa thành cổ từng canh giữ lối vào vương quốc.
Tourism in the small kingdom provides employment, but increasing visitor numbers place pressure on historic buildings.
Du lịch ở vương quốc nhỏ này tạo ra việc làm, nhưng lượng khách tăng lên đang gây áp lực lên các công trình lịch sử.
Cụm từ thường gặp
- animal kingdom — giới động vật
- plant kingdom — giới thực vật
- rule a kingdom — cai trị một vương quốc
Họ từ
king (n.) · kingship (n.)
💡 Trong ngữ cảnh chính trị, kingdom nghĩa là vương quốc; animal kingdom nghĩa là giới động vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →