crisp
Anh /krɪsp/Mỹ /krɪsp/
B2Đời sống
Nghĩa của crisp
- adj.giòn; giòn tanfirm or dry enough to break with a sharp sound
- adj.mát mẻ; trong lànhpleasantly cool and fresh, describing air or weather
- n.khoai tây chiên giòna thin fried potato slice, usually eaten as a snack
Câu ví dụ
The apple was crisp and sweet with every bite.
Quả táo giòn và ngọt ở mỗi miếng cắn.
Packaging helps keep snacks crisp, but excessive use of plastic creates significant environmental problems.
Bao bì giúp đồ ăn vặt luôn giòn, nhưng việc sử dụng quá nhiều nhựa gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
- crisp lettuce — xà lách giòn
- crisp air — không khí mát lành
- a packet of crisps — một gói khoai tây chiên
Họ từ
crispy (adj.) · crispness (n.) · crisply (adv.)
Đồng nghĩa
crunchy
Trái nghĩa
soggy
💡 Khoai tây chiên lát kiểu Anh thường dùng số nhiều crisps; tiếng Anh Mỹ nói potato chips.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →