nitrogen
Anh /ˈnaɪtrədʒən/Mỹ /ˈnaɪtrədʒən/
B2Khoa học
Nghĩa của nitrogen
- n.nitơ; khí nitơA chemical element forming most of the gas in Earth's air.
Câu ví dụ
These beans help add nitrogen to our garden soil.
Những cây đậu này giúp bổ sung nitơ vào đất vườn của chúng tôi.
Excess nitrogen from agricultural fertilisers can enter rivers, encouraging rapid algae growth and damaging aquatic ecosystems.
Lượng nitơ dư thừa từ phân bón nông nghiệp có thể chảy vào sông, kích thích tảo phát triển nhanh và phá hủy hệ sinh thái nước.
Cụm từ thường gặp
- liquid nitrogen — nitơ lỏng
- nitrogen gas — khí nitơ
- nitrogen cycle — chu trình nitơ
- nitrogen fixation — quá trình cố định nitơ
Họ từ
nitrogenous (adj.)
💡 Nitrogen là danh từ không đếm được, ký hiệu hóa học là N.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →