constant

Anh /ˈkɒnstənt/Mỹ /ˈkɑːnstənt/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ constant

Nghĩa của constant

  1. adj.liên tục; thường xuyên xảy racontinuing or happening repeatedly
  2. adj.không đổi; ổn địnhremaining the same over time
  3. n.hằng sốa value or quantity that does not change

Câu ví dụ

The constant noise outside kept me awake all night.

Tiếng ồn liên tục bên ngoài khiến tôi thức suốt đêm.

Maintaining a constant temperature in public buildings can improve comfort but may increase energy consumption.

Duy trì nhiệt độ ổn định trong các tòa nhà công cộng có thể nâng cao sự thoải mái nhưng cũng có thể làm tăng tiêu thụ năng lượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

constantly (adv.) · constancy (n.)

Trái nghĩa

variable

💡 Có thể chỉ sự việc diễn ra liên tục, cũng có thể chỉ giá trị không đổi; cần xem ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nitrogentwist →