twist
Anh /twɪst/Mỹ /twɪst/
B2Đời sống
Nghĩa của twist
- v.vặn; xoắnturn something so its parts rotate in different directions
- n.tình tiết bất ngờan unexpected change in a story or situation
- v.bóp méo; xuyên tạcchange the meaning of something to mislead people
Câu ví dụ
She twisted the wet towel over the sink.
Cô ấy vắt chiếc khăn ướt bằng cách vặn trên bồn rửa.
Online reports sometimes twist scientific findings, making it difficult for readers to judge health risks accurately.
Các bài báo trên mạng đôi khi xuyên tạc kết quả nghiên cứu khoa học, khiến người đọc khó đánh giá đúng các rủi ro sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
- twist your ankle — bong gân mắt cá chân
- a plot twist — cú ngoặt bất ngờ trong cốt truyện
- twist the facts — bóp méo sự thật
Họ từ
twisted (adj)
💡 twist vừa có thể chỉ hành động vặn xoắn thực tế, vừa có thể chỉ việc bóp méo sự thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →