exhibit
Anh /ɪɡˈzɪbɪt/Mỹ /ɪɡˈzɪbɪt/
Nghĩa của exhibit
- v.trưng bày; triển lãmto display objects or artworks for people to see
- v.thể hiện; bộc lộto show a particular quality, feeling or behaviour
- n.hiện vật; vật chứngan object displayed publicly or presented as evidence in court
Câu ví dụ
The local gallery exhibits pottery made by young artists.
Phòng tranh địa phương trưng bày đồ gốm do các nghệ sĩ trẻ làm ra.
Children who regularly engage in creative activities often exhibit greater confidence when solving unfamiliar problems.
Trẻ em thường xuyên tham gia các hoạt động sáng tạo thường tỏ ra tự tin hơn khi giải quyết những vấn đề lạ.
Cụm từ thường gặp
- exhibit artwork — trưng bày tác phẩm nghệ thuật
- exhibit symptoms — biểu hiện triệu chứng
- a museum exhibit — hiện vật bảo tàng
Họ từ
exhibition (n.) · exhibitor (n.)
Đồng nghĩa
display, show
💡 Trong tiếng Anh Anh, exhibit thường chỉ một hiện vật riêng lẻ; cuộc triển lãm dùng exhibition.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →