installment

Anh /ɪnˈstɔːlmənt/Mỹ /ɪnˈstɔːlmənt/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ installment

Nghĩa của installment

  1. n.kỳ trả gópOne of several payments made over time for something.
  2. n.kỳ đăng; phần của truyện nhiều kỳOne part of a story or series released separately.

Câu ví dụ

I paid the final installment on my bicycle today.

Hôm nay tôi đã thanh toán kỳ trả góp cuối cùng cho chiếc xe đạp.

Paying tuition fees in installments can make higher education more accessible to students from poorer households.

Cho phép đóng học phí theo kỳ có thể giúp sinh viên thuộc hộ gia đình thu nhập thấp dễ tiếp cận giáo dục đại học hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Đây là cách viết kiểu Mỹ; kiểu Anh viết là instalment. Khi nói trả góp thì dùng giới từ in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wisdomexhibit →