wisdom

Anh /ˈwɪz.dəm/Mỹ /ˈwɪz.dəm/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ wisdom

Nghĩa của wisdom

  1. n.trí tuệ; sự khôn ngoanThe ability to judge well using knowledge and experience
  2. n.lời khôn ngoan; quan điểm được công nhậnIdeas or advice considered sensible and valuable

Câu ví dụ

My grandmother shared her wisdom while we cooked together.

Bà tôi đã chia sẻ những kinh nghiệm sống quý giá khi chúng tôi cùng nấu ăn.

The wisdom of expanding road networks is increasingly questioned as cities seek more sustainable transport solutions.

Việc mở rộng mạng lưới đường bộ có sáng suốt hay không ngày càng bị đặt nghi vấn khi các thành phố tìm kiếm giải pháp giao thông bền vững hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wise (adj.) · wisely (adv.) · unwise (adj.)

Đồng nghĩa

good judgement, insight

Trái nghĩa

folly, foolishness

💡 Không đếm được; knowledge nhấn mạnh kiến thức, còn wisdom nhấn mạnh khả năng phán đoán và vận dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← attentivelyinstallment →