conquer
Anh /ˈkɒŋkə/Mỹ /ˈkɑːŋkər/
B2Lịch sử
Nghĩa của conquer
- v.chinh phục; xâm chiếmTake control of a country or place by force.
- v.vượt qua; chiến thắngSuccessfully deal with a fear, difficulty, or challenge.
Câu ví dụ
She conquered her fear and climbed onto the diving board.
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ và leo lên bục nhảy cầu.
Throughout history, powerful states have sought to conquer neighbouring territories to gain resources and expand their influence.
Trong suốt lịch sử, các quốc gia hùng mạnh đã tìm cách chinh phục các vùng lãnh thổ láng giềng để giành tài nguyên và mở rộng ảnh hưởng.
Cụm từ thường gặp
- conquer a territory — chinh phục một vùng lãnh thổ
- conquer a fear — vượt qua nỗi sợ
- conquer a mountain — chinh phục một ngọn núi
Họ từ
conqueror (n.) · conquest (n.)
Đồng nghĩa
overcome, subdue
Trái nghĩa
surrender
💡 Là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, ví dụ conquer a fear.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →