fluffy
Anh /ˈflʌfi/Mỹ /ˈflʌfi/
B2Đời sống
Nghĩa của fluffy
- adj.mềm mịn như lông tơcovered with soft hair or having a soft, airy texture
- adj.xốp; mềm xốplight and soft because of air inside
Câu ví dụ
Our kitten curled up on a fluffy white blanket.
Chú mèo con của chúng tôi cuộn tròn trên chiếc chăn trắng mềm mại.
Hotels often provide fluffy towels and comfortable bedding to improve guest satisfaction and encourage repeat visits.
Khách sạn thường cung cấp khăn bông mềm xốp và đồ giường thoải mái để nâng cao sự hài lòng của khách và khuyến khích họ quay lại.
Cụm từ thường gặp
- fluffy towel — khăn bông mềm xốp
- fluffy clouds — những đám mây bông
- fluffy pancakes — bánh kếp xốp
Họ từ
fluff (n.) · fluffiness (n.)
💡 Khi miêu tả lông hoặc tóc thì nghĩa là mịn như lông tơ; khi miêu tả thức ăn thì nghĩa là xốp, mềm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →