oak
Anh /əʊk/Mỹ /oʊk/
Nghĩa của oak
- n.cây sồia large tree that produces acorns
- n.gỗ sồithe strong, hard wood of an oak tree
Câu ví dụ
We spread our picnic blanket beneath a huge oak.
Chúng tôi trải tấm thảm dã ngoại dưới một cây sồi khổng lồ.
Protecting mature oak trees helps preserve woodland habitats and supports a wide variety of native wildlife.
Bảo vệ những cây sồi trưởng thành giúp gìn giữ môi trường sống trong rừng và nuôi dưỡng nhiều loài động vật hoang dã bản địa.
Cụm từ thường gặp
- oak tree — cây sồi
- solid oak — gỗ sồi đặc
- oak furniture — đồ nội thất gỗ sồi
- oak woodland — rừng sồi
💡 Khi chỉ cây thì đếm được, khi chỉ gỗ thì không đếm được; trong oak table, oak đóng vai trò bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →