glorious
Anh /ˈɡlɔːriəs/Mỹ /ˈɡlɔːriəs/
B2Lịch sử
Nghĩa của glorious
- adj.vẻ vang; huy hoàngDeserving great admiration or bringing honour and pride.
- adj.tươi đẹp; tuyệt đẹpExtremely beautiful, enjoyable, or pleasant.
Câu ví dụ
We spent a glorious afternoon swimming in the lake.
Chúng tôi đã có một buổi chiều tuyệt đẹp bơi lội trên hồ.
Museums should examine difficult historical events as carefully as they celebrate a nation's glorious achievements.
Bảo tàng nên xem xét các sự kiện lịch sử khó khăn một cách cẩn trọng như khi tôn vinh những thành tựu vẻ vang của một quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- glorious victory — chiến thắng vẻ vang
- glorious sunshine — nắng rực rỡ
- glorious past — quá khứ huy hoàng
Họ từ
glory (n.) · gloriously (adv.) · glorify (v.)
Đồng nghĩa
splendid, magnificent
Trái nghĩa
inglorious
💡 glorious có thể chỉ điều đáng được tôn vinh, cũng có thể dùng để khen thời tiết hoặc phong cảnh đẹp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →