illustrate
Anh /ˈɪləstreɪt/Mỹ /ˈɪləstreɪt/
B2Giáo dục
Nghĩa của illustrate
- v.minh họa; làm sáng tỏ bằng ví dụTo make something clear through examples or evidence.
- v.vẽ minh họa choTo provide pictures for a book or other publication.
Câu ví dụ
She used two jars to illustrate the difference.
Cô ấy dùng hai chiếc lọ để làm rõ sự khác biệt.
These findings illustrate how access to public transport can improve employment opportunities in disadvantaged communities.
Những phát hiện này cho thấy việc tiếp cận giao thông công cộng có thể cải thiện cơ hội việc làm ở các cộng đồng khó khăn như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- illustrate a point — minh họa một luận điểm
- illustrate the importance of — làm rõ tầm quan trọng của
- illustrate a book — vẽ minh họa cho cuốn sách
Họ từ
illustration (n.) · illustrator (n.) · illustrative (adj.)
Đồng nghĩa
demonstrate, explain
💡 illustrate có thể minh họa bằng ví dụ, không nhất thiết liên quan đến hình ảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →