checklist
Anh /ˈtʃeklɪst/Mỹ /ˈtʃeklɪst/
Nghĩa của checklist
- n.danh sách kiểm tra; bảng kiểmA list of things to check or do
Câu ví dụ
I use a checklist when packing for a trip.
Tôi dùng một danh sách kiểm tra khi thu dọn hành lý cho chuyến đi.
A standard safety checklist can help hospital staff reduce avoidable errors during routine medical procedures.
Một bảng kiểm an toàn tiêu chuẩn có thể giúp nhân viên bệnh viện giảm các sai sót có thể tránh được trong những thủ thuật y tế thường quy.
Cụm từ thường gặp
- safety checklist — bảng kiểm an toàn
- packing checklist — danh sách đồ cần mang
- complete a checklist — hoàn thành bảng kiểm
💡 Danh từ đếm được; từ này nhấn mạnh việc đối chiếu từng mục, không chỉ là liệt kê đồ vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →