crown

Anh /kraʊn/Mỹ /kraʊn/

B1Lịch sử
Tranh minh họa từ crown

Nghĩa của crown

  1. n.vương miện; mũ triều thiêna ceremonial headpiece worn by a king or queen
  2. v.phong vương; trao danh hiệu vô địchto officially make someone a monarch or declare them champion
  3. n.đỉnh; đỉnh đầu; tán câythe highest part of a head, tree, or other object

Câu ví dụ

The queen wore a golden crown during the ceremony.

Nữ hoàng đội một chiếc vương miện bằng vàng trong buổi lễ.

A royal crown displayed in a museum can reveal historical attitudes towards wealth, authority, and craftsmanship.

Một chiếc vương miện hoàng gia được trưng bày trong bảo tàng có thể cho thấy thái độ của lịch sử đối với của cải, quyền lực và nghề thủ công.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crowning (adj.)

💡 be crowned champion nghĩa là được trao danh hiệu vô địch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← postponecrime →