crime
Anh /kraɪm/Mỹ /kraɪm/
B1Xã hội
Nghĩa của crime
- n.tội phạm; hoạt động phạm tộiillegal activities considered as a whole
- n.tội ác; hành vi phạm phápan action that breaks the law
Câu ví dụ
Better street lighting has helped reduce crime here.
Hệ thống chiếu sáng đường phố tốt hơn đã giúp giảm tội phạm ở đây.
Investment in education and employment opportunities may reduce crime more effectively than increasingly severe punishments.
Đầu tư vào giáo dục và tạo việc làm có thể giảm tội phạm hiệu quả hơn so với việc ngày càng tăng mức hình phạt nghiêm khắc.
Cụm từ thường gặp
- commit a crime — phạm tội
- prevent crime — phòng ngừa tội phạm
- crime rate — tỷ lệ tội phạm
- violent crime — tội phạm bạo lực
Họ từ
criminal (n.) · criminal (adj.) · criminality (n.)
💡 Nói chung về tội phạm thì không đếm được; chỉ một tội cụ thể thì đếm được, ví dụ commit a crime.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →