escape

Anh /ɪˈskeɪp/Mỹ /ɪˈskeɪp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ escape

Nghĩa của escape

  1. v.trốn thoát; thoát khỏito get away from confinement or a dangerous situation
  2. v.tránh khỏi; không bịto avoid something unpleasant or harmful
  3. n.sự thoát ra; sự giải thoátthe act of getting free from danger or unpleasant conditions

Câu ví dụ

Our rabbit escaped through a small gap in the fence.

Con thỏ nhà chúng tôi đã trốn thoát qua một khe hở nhỏ trên hàng rào.

Accessible parks offer urban residents an escape from crowded streets and opportunities to enjoy nature.

Những công viên dễ tiếp cận giúp cư dân thành thị thoát khỏi những con phố đông đúc và có cơ hội tận hưởng thiên nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

escaped (adj.) · escapee (n.) · inescapable (adj.)

Đồng nghĩa

get away

💡 Thoát khỏi một nơi dùng escape from; tránh một việc gì đó thì có thể theo sau trực tiếp bằng danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← crimeintermediate →