escape
Anh /ɪˈskeɪp/Mỹ /ɪˈskeɪp/
B1Đời sống
Nghĩa của escape
- v.trốn thoát; thoát khỏito get away from confinement or a dangerous situation
- v.tránh khỏi; không bịto avoid something unpleasant or harmful
- n.sự thoát ra; sự giải thoátthe act of getting free from danger or unpleasant conditions
Câu ví dụ
Our rabbit escaped through a small gap in the fence.
Con thỏ nhà chúng tôi đã trốn thoát qua một khe hở nhỏ trên hàng rào.
Accessible parks offer urban residents an escape from crowded streets and opportunities to enjoy nature.
Những công viên dễ tiếp cận giúp cư dân thành thị thoát khỏi những con phố đông đúc và có cơ hội tận hưởng thiên nhiên.
Cụm từ thường gặp
- escape from danger — thoát khỏi nguy hiểm
- narrow escape — thoát chết trong gang tấc
- escape injury — tránh được thương tích
- escape route — lối thoát hiểm
Họ từ
escaped (adj.) · escapee (n.) · inescapable (adj.)
Đồng nghĩa
get away
💡 Thoát khỏi một nơi dùng escape from; tránh một việc gì đó thì có thể theo sau trực tiếp bằng danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →