postpone
Anh /pəˈspəʊn/Mỹ /poʊˈspoʊn/
B1Đời sống
Nghĩa của postpone
- v.hoãn lại; dời lạito arrange for something to happen later than originally planned
Câu ví dụ
We postponed our picnic because heavy rain was forecast.
Chúng tôi hoãn buổi dã ngoại vì dự báo có mưa lớn.
Local authorities decided to postpone construction until a full assessment of the environmental impact was completed.
Chính quyền địa phương quyết định hoãn thi công cho đến khi hoàn thành đánh giá đầy đủ về tác động môi trường.
Cụm từ thường gặp
- postpone a meeting — hoãn cuộc họp
- postpone a decision — trì hoãn quyết định
- postpone until further notice — hoãn đến khi có thông báo mới
Họ từ
postponement (n.)
Đồng nghĩa
delay, defer
Trái nghĩa
bring forward
💡 Sau postpone là danh từ hoặc danh động từ: postpone doing, không dùng to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →