conqueror
Anh /ˈkɒŋkərə/Mỹ /ˈkɑːŋkərər/
C1Lịch sử
Nghĩa của conqueror
- n.kẻ chinh phụcsomeone who takes control of a place through military force
Câu ví dụ
The museum displayed a conqueror's helmet beside his sword.
Bảo tàng trưng bày chiếc mũ chiến của một kẻ chinh phục bên cạnh thanh kiếm của ông ta.
A conqueror may impose new laws and customs, profoundly changing the cultural identity of local communities.
Kẻ chinh phục có thể áp đặt luật lệ và phong tục mới, làm thay đổi sâu sắc bản sắc văn hóa của cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a foreign conqueror — kẻ chinh phục từ bên ngoài
- a military conqueror — kẻ chinh phục bằng quân sự
Họ từ
conquer (v.) · conquest (n.) · unconquered (adj.)
💡 Chỉ người chiếm quyền kiểm soát bằng vũ lực, không dùng để chỉ người thắng trong thi đấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →