cape
Anh /keɪp/Mỹ /keɪp/
Nghĩa của cape
- n.mũi đất; mỏm đất nhô ra biểna piece of land extending into the sea
- n.áo choàng không taya sleeveless outer garment hanging loosely from the shoulders
Câu ví dụ
We walked around the cape before the tide rose.
Chúng tôi đi vòng quanh mũi đất trước khi thủy triều dâng lên.
The construction of a lighthouse on the cape improved safety for ships approaching the harbour.
Việc xây dựng một ngọn hải đăng trên mũi đất đã nâng cao độ an toàn cho tàu thuyền khi tiến vào cảng.
Cụm từ thường gặp
- a rocky cape — mũi đất đá
- round the cape — vòng qua mũi đất
- a woollen cape — áo choàng len
Đồng nghĩa
headland
💡 cape vừa có nghĩa là mũi đất, vừa có nghĩa là áo choàng không tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →