paranoia

Anh /ˌpærəˈnɔɪə/Mỹ /ˌpærəˈnɔɪə/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ paranoia

Nghĩa của paranoia

  1. n.hoang tưởng; chứng hoang tưởng bị hạiAn unfounded belief that others intend to harm you.

Câu ví dụ

Her growing paranoia made ordinary conversations feel threatening.

Chứng hoang tưởng ngày càng nặng của cô ấy khiến những cuộc trò chuyện thông thường đều có vẻ đe dọa.

Mental health services should offer compassionate support to people experiencing paranoia rather than reinforcing harmful stereotypes.

Các dịch vụ sức khỏe tâm thần nên hỗ trợ người đang có biểu hiện hoang tưởng bằng sự đồng cảm, thay vì củng cố những định kiến có hại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

paranoid (adj.)

💡 Thường không đếm được; chỉ trạng thái tâm lý, không chỉ người mắc chứng này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← permeateconqueror →