spear
Anh /spɪə/Mỹ /spɪr/
B2Lịch sử
Nghĩa của spear
- n.cây giáo; cây thươnga long pole with a sharp point, used as a weapon
- v.đâm; xiênto push a pointed object into or through something
Câu ví dụ
An ancient spear stood behind glass in the museum.
Một cây giáo cổ được đặt sau lớp kính trong bảo tàng.
The discovery of a wooden spear provides valuable evidence about the hunting techniques of early human communities.
Việc phát hiện một cây giáo bằng gỗ cung cấp bằng chứng quý giá về kỹ thuật săn bắn của các cộng đồng người thời kỳ đầu.
Cụm từ thường gặp
- wooden spear — cây giáo gỗ
- spear tip — mũi giáo
- spear a piece of food — xiên một miếng thức ăn
💡 spear là cây giáo, không phải súng; khi là động từ, từ này có thể chỉ việc dùng nĩa xiên thức ăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →