sob
Anh /sɒb/Mỹ /sɑːb/
B2Cảm xúc
Nghĩa của sob
- v.khóc nức nở; sụt sịtto cry with short, sudden breaths
- n.tiếng nức nở; tiếng khóc thổn thứca short, broken breath or sound made while crying
Câu ví dụ
The child began to sob after losing her toy.
Đứa bé bắt đầu khóc nức nở sau khi làm mất món đồ chơi.
Children may sob when separated from caregivers, so schools should provide gentle support during transitions.
Trẻ em có thể khóc nức nở khi bị tách khỏi người chăm sóc, vì vậy trường học nên hỗ trợ nhẹ nhàng trong giai đoạn thích nghi.
Cụm từ thường gặp
- sob quietly — khóc nức nở khẽ
- uncontrollable sobs — tiếng nức nở không kìm được
- between sobs — giữa những tiếng nức nở
Họ từ
sobbing (n.)
Đồng nghĩa
cry, weep
💡 Quá khứ là sobbed, hiện tại phân từ là sobbing; cả hai đều nhân đôi chữ b.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →