Egyptian
Anh /iˈdʒɪpʃən/Mỹ /iˈdʒɪpʃən/
A2Lịch sử
Nghĩa của Egyptian
- adj.thuộc Ai Cập; thuộc người Ai Cậprelating to Egypt, its people, or its culture
- n.người Ai Cậpa person from Egypt
Câu ví dụ
We admired Egyptian pottery at the museum yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chiêm ngưỡng đồ gốm Ai Cập trong bảo tàng.
Ancient Egyptian irrigation systems demonstrate how communities adapted farming practices to seasonal changes in river levels.
Hệ thống tưới tiêu của Ai Cập cổ đại cho thấy các cộng đồng đã điều chỉnh canh tác theo sự thay đổi theo mùa của mực nước sông như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- ancient Egyptian civilisation — nền văn minh Ai Cập cổ đại
- Egyptian art — nghệ thuật Ai Cập
- Egyptian cotton — bông Ai Cập
Họ từ
Egypt (n.)
💡 Chữ cái đầu phải viết hoa; khi nói về nhiều người Ai Cập, dùng Egyptians.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →